50 TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG TOEIC ETS 2020

1. facility /fəˈsɪləti/ (n) cơ sở
2. indicated /ˈɪndɪkeɪt/ (v) chỉ ra
3. executive /ɪɡˈzekjətɪv/ (n) điều hành
4. region /ˈriːdʒən/ (n) vùng
5. immediately /ɪˈmiːdiətli/(adv) ngay lập tức
6. consult /kənˈsʌlt/ (v) tham vấn/ tư vấn
7. productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ (n) năng suất
8. contact /ˈkɒntækt/ (v) liên lạc
9. rank /ræŋk/ (v) đánh giá
10. likely /ˈlaɪkli/ có thể
11. unfortunately /ʌnˈfɔːtʃənətli/ (Adv) Thật không may
12. selection /sɪˈlekʃn/ (n) quyết định
13. serve /sɜːv/ (v) phục vụ
14. import /ˈɪmpɔːt/  nhập khẩu
15. reasonable /ˈriːznəbl/ (Adj) 1 cách hợp lí
16. priority /praɪˈɒrəti/ (n) ưu tiên
17. extend /ɪkˈstend/ (v) kéo dài
18. assign /əˈsaɪn/ (v) chỉ định
19. mark /mɑːk/ (v) đánh dấu
20. appointment /əˈpɔɪntmənt/ (n) việc bổ nhiệm/ cuộc hẹn
21. reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ (n) danh tiếng
22. qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n) bằng cấp/ trình độ / khả năng chuyên môn
23. resident /ˈrezɪdənt/ (n) người dân
24. potential /pəˈtenʃl/ (adj) tiềm năng
25. consumer /kənˈsjuːmə(r)/ (n) người tiêu dùng 
26. feature /ˈfiːtʃə(r)/ đặc tính / có
27. memo /ˈmeməʊ/(n) thông báo/ ghi chú
29. operation /ˌɒpəˈreɪʃn/ (n)  vận hành
30. convenience /kənˈviːniəns/ (n) sự tiện lợi
31. expert /ˈekspɜːt/ (n) chuyên gia
32. benefit /ˈbenɪfɪt/ (n) lợi ích
33. improve /ɪmˈpruːv/  (v) cải thiện
34. flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/ (n) linh hoạt
35. routine /ruːˈtiːn/  (n)  thói quen
36. contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ (n) sự đóng góp
37. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) khuyến khích
38. remind  /rɪˈmaɪnd/ (v) nhắc nhở
39. merge /mɜːdʒ/ (v) xáp nhập/ hợp nhất
40. recruit /rɪˈkruːt/ (v) tuyển dụng
41. direct /dəˈrekt/ (v/ ADJ) hướng dẫn / trực tiếp
42. reserve /rɪˈzɜːv/ (n) đặt chỗ ...
43. forecast /ˈfɔːkɑːst/ (n) dự báo thời tiết
44. forward /ˈfɔːwəd/ (adv) phía trước
45. industry /ˈɪndəstri/ (n) ngành
46. occupied /ˈɒkjupaɪd/ (adv) chiếm
47. negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ (v) đàm phán
48. performance /pəˈfɔːməns/ (n) buổi biểu diễn 
49. site /saɪt/  (n) địa điểm
50. update /ˌʌpˈdeɪt/ (v) cập nhật

Tham gia Học Chung: https://www.facebook.com/groups/60916…

Theo dõi Fanpage: https://www.facebook.com/cokhathi

Website: http://www.feasibleenglish.net/

Facebook cá nhân: https://www.facebook.com/bennguyen2018 

























Comments

comments