CÁC PHRASAL VERB THƯỜNG DÙNG (PART 1)

CÁC PHRASE VERB THƯỜNG DÙNG (PART 1)

CÁC PHRASE VERB THƯỜNG DÙNG (PART 1)
1. Look forward to something/ Look forward to doing soemthing: mong mỏi điều gì đó sẽ xảy ra
Janet looks forward to seeing him again
(Janet mong đợi được gặp lại anh ta 1 lần nữa)
2. Make something up: bịa chuyện
Ex: Don’t ever believe him. He always makes up a story
(Đừng bao giờ tin anh ta. Anh ta chỉ giỏi bịa chuyện thôi!)
3. Make up one’s mind: đưa ra quyết định
She makes up her mind to attend the meeting
(Cô ấy quyết định tham gia cuộc họp)
4. Run out of something: hết cái gì đó
Ex: We are running out of time. Hurry up
(Chúng ta sắp hết thời gian rồi. Hãy khẩn trương lên!)
5. Stand for: viết tắt cho chữ gì đó
Ex: WTO stands for World Trade Organization
6. Show up: xuất hiện
Ex: I hope you will show up at the party
(Tôi hy vọng bạn sẽ xuất hiện ở bữa tiệc)
7. Let somebody down: làm ai đó thất vọng
Don’t let her down because she is relying on your help
(Đừng làm cô ấy thất vọng bởi vì cô ấy luôn trông cậy vào sự trợ giúp của bạn)
8. Look after: chăm sóc 1 ai đó
Ex: I always look after my mother when she gets sick
(Tôi luôn chăm sóc cho mẹ mỗi khi ốm đau)
9. Take off: cất cánh (máy bay), trở nên thịnh hành (ý tưởng, sản phẩm)
Ex: the plane takes off at 10 AM
(Máy bay sẽ cất cánh vào lúc 10 giờ sáng)
10. Settle down: ổn định cuộc sống
I heard that you settled down in Australia
(Tôi nghe nói là bạn đã ổn định cuộc sống ở Úc rồi)

Comments

comments