CÁCH HÌNH THÀNH TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

CÁCH HÌNH THÀNH TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

A. TÍNH TỪ ĐƠN:

1. N + y:
-rain -> rainy: nhiều mưa
It is rainy in the summer.

-fog -> foggy: nhiều sương mù
Ở miền Tây Nam, trời có sương mù suốt buổi sáng.
In the south-west, it may be foggy during the morning.

-cloud -> cloudy: nhiều mây
The sky is very cloudy.
Bầu trời đầy mây.

– storm -> stormy: nhiều bão
It’s stormy in France.
Ở Pháp trời đang bão.

– sun -> sunny: nhiều nắng
Today’s very sunny.
Hôm nay trời nắng chang chang.
It’s beautifully sunny here.
Thời tiết ở đây có nắng đẹp.

– gloom -> gloomy: nhiều u ám, ảm đạm
In winter, the sky is gloomy.
Vào mùa đông, bầu trời ảm đạm.

2. N + ly = ADJ:
– friend -> friendly: thân thiện
They are all friendly.
Tất cả mọi người đều rất thân thiện.

– love -> lovely: đáng yêu
Everyone is lovely.
Ai cũng đáng yêu.
It was lovely.
Nó thật là đáng yêu.
Yêu cầu không thể thực hiện. Yêu cầu đăng nhập!
You ‘re so lovely.
Bạn thật dễ mến.

– Day -> Daily: Hàng ngày
That is a daily newspaper.
Đó là một tờ nhật báo.

– Month -> Monthly: Hàng tháng
We have a monthly meeting on 29.
Chúng ta có cuộc họp hàng thàng vào ngày 29.

– Week -> Weekly: Hàng tuần
I ordered a weekly magazine for my mother.
Tôi đã đặt tạp chí hằng tuần cho mẹ tôi.

– Year -> Yearly: Hàng năm
They ask for a yearly report.
Họ yêu cầu bản báo cáo hàng năm.

– Hour –> Hourly: Hàng giờ
This is an hourly bus service.
Đây là dịch vụ xe buýt chạy mỗi giờ một chuyến.

3. N + full/less= ADJ:
– care -> careful: cẩn thận
Please be careful with my glasses (= Don’t break them).

– care -> careless: bất cẩn, cẩu thả
He is a careless worker.

– home -> homeless: vô gia cư
I ‘m homeless.
Tôi là người vô gia cư.

– beauty -> beautiful: đẹp, tuyệt
She has a beautiful voice.
Cô ấy có một chất giọng tuyệt vời.

– hope -> hopeful: hi vọng: nhiều hi vọng
She is hopeful of returning to work soon.

– thank -> thankful: biết ơn, cảm ơn
I am thankful to my boss for raising my salary.
Tôi rất biết ơn ông chủ của tôi vì đã tăng lương cho tôi.

– wonder -> wonderful: tuyệt vời
We had a wonderful time last night.

– hope -> hopeless: vô vọng
It will be a hopeless situation.
Đó sẽ là một tình thế vô vọng.

– job -> jobless: Thất nghiệp
He is jobless so he doesn’t have money.
Anh ấy đang thất nghiệp nên anh ấy không có tiền.

– price -> priceless: Vô giá
Happiness is priceless.
Hạnh phúc vô giá.
She has priceless jewels.
Bà ta có những đồ trang sức vô giá.

4. N + en= ADJ: chất liệu:

– gold -> golden: bằng vàng
Silence is golden.
Im lặng là vàng.
That was a golden summer.
Đó là một mùa hè vàng rực.

– wood -> wooden: bằng gỗ
I have a wooden boat.
Tôi có một chiếc thuyền bằng gỗ.
We walked across a wooden bridge.
Chúng tôi đã đi bộ qua cái cầu gỗ.

– wool -> woolen/woollen: Làm bằng len
I’d like to buy a woolen vest.
Tôi muốn mua một áo gi lê bằng len.
Yêu cầu không thể thực hiện. Yêu cầu đăng nhập!
Would you like a wool blanket?
Cô có thích mền len không?

B. TÍNH TỪ GHÉP:

a. ADV + PII = ADJ:
– well – done /ˌwel ˈdʌn/ : làm tốt
– newly – built: mới xây
It is a new built.
– It’s newly decorated.
Nó mới được trang hoàng.
– It’s newly updated today.
Nó mới được cập nhật hôm nay.
– These are newly furrowed fields.
Đây là những cánh đồng mới cày.

b. N + PII = ADJ:
• heart + broken = heartbroken /ˈhɑːtbrəʊkən/ đau lòng
We were heartbroken by the news.
Chúng tôi đau xé ruột khi nghe tin đó.
He was heartbroken when she left him.
Anh ấy đã rất đau khổ khi cô ta bỏ đi.

• hand + made = handmade /ˌhændˈmeɪd/làm bằng tay
This is my handmade chocolate.
Đây là sô cô la tôi tự làm.
This is my first handmade product.
Đây là sản phẩm bằng tay đầu tiên của tôi.

• home + grown = homegrown /ˌhəʊm ˈɡrəʊn/ nhà trồng
Every is homegrown.
Cây nhà lá vườn.
Those are home – grown fruit and vegetables.
Đó là rau quả cây nhà lá vườn.
Are these sweet potatoes homegrown or did you buy them in the market?
Khoai lang này nhà trồng hay mua ngoài chợ?

[siteorigin_widget class=”WP_Widget_Recent_Posts”][/siteorigin_widget]

Comments

comments