Những Từ Đồng Nghĩa thường gặp trong TOEIC

  1. initial /ɪˈnɪʃl/ = original /əˈrɪdʒənl/ (ADJ): ban đầu/ gốc/ nguyên sơ
  2. venue /ˈvenjuː/ = place (N) : địa điểm
  3. tour /tʊə(r) = visit /ˈvɪzɪt/ đi tham quan
  4. vacant /ˈveɪkənt/ = empty /ˈempti/ (ADJ): trống, rỗng
  5. matter /ˈmætə(r)/ = problem /ˈprɒbləm/ (N): vấn đề
  6. recommend /ˌrekəˈmend/
    = suggest /səˈdʒest/
    = advise /ədˈvaɪz/ (V) : khuyên bảo đề nghị
  7. include /ɪnˈkluːd/
    = enclose /ɪnˈkləʊz/
    = attach /əˈtætʃ/: đính kèm/ kèm theo







Comments

comments