TÍNH TỪ DIỄN TẢ CẢM XÚC (Emotional Adjectives)

TÍNH TỪ DIỄN TẢ CẢM XÚC

1. HAPPY/ DELIGHTED /ˈhæpi/ – /dɪˈlaɪtɪd/ vui vẻ, vui mừng.
Cảm giác hài lòng, vui mừng khi điều tốt đẹp đến trong cuộc sống.

– I ‘m happy to do something for you.
Tôi thấy vui khi làm gì đó cho bạn.
– I ‘m delighted at your success.


Tôi rất sung sướng vì thành công của bạn.
– I ‘m delighted to receive a new mission.
Tôi vui mừng khi nhận một nhiệm vụ mới.

2. SAD/ DEPRESSED/ BORED /sæd/ – /dɪˈprest/ – /bɔːrd/ buồn, suy sụp, chán nản.
Cảm giác chán nản trong cuộc sống

– I am so sad that I need to be by myself!
Tôi đang buồn đến độ tôi cần ở một mình!
– Sometimes I ‘m depressed myself.
Đôi khi tôi chán nản chính bản thân mình.
– Why are you feeling depressed?
Sao anh cảm thấy buồn phiền vậy?
– I am so bored. I don’t know what to do to kill the enemy.
Tôi đang rất chán. Tôi chả biết làm gì giết thì giờ cả.

3. FRIGHTENED / AFRAID /ˈfraɪtnd/ – /əˈfreɪd/
sợ hãi
Cảm giác hoảng hốt, sợ hãi khi trong tình huống khó khăn nào đó.

– Why are you so frightened?
Sao bạn hốt hoảng vậy?
– Are you frightened of spiders?
Bạn có sợ nhện không?
– Are you afraid of the dark?
Bạn có sợ bóng tối không
– I am are fraid of making mistakes.
Tôi sợ mắc lỗi sai.

4. DISAPPOINTED /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng
Không thoải mái vì những điều hi vọng không như mong đợi.

– Why are you so disappointed?
Tại sao Bạn lại thất vọng đến như vậy?
– He was disappointed at the result of the game.
Anh ấy đã thất vọng về kết quả của trò chơi.

Comments

comments