TỪ VỰNG CÁC MÔN HỌC TRONG TIẾNG ANH

Môn Toán: Mathematics (viết tắt Maths) /ˌmæθəˈmætɪks/
Văn học: Literature /ˈlɪtrətʃə(r)/
Ngoại ngữ: Foreign language /ˈfɒrən/ /ˈlæŋwɪdʒ/
Vật lý: Physics /ˈfɪzɪks/
Hóa: Chemistry /ˈkemɪstri/
Sinh học: Biology /baɪˈɒlədʒi/
Lịch sử: History /ˈhɪstri/
Giáo dục công dân: Civic Education /ˈsɪvɪk/
/ˌedʒuˈkeɪʃn/

Địa lý: Geography /dʒiˈɒɡrəfi/
Chào cờ: assembly /əˈsembli/
Sinh hoạt lớp: class meeting /klɑːs/ /ˈmiːtɪŋ/
Thể dục: Physical Education(Giáo dục thể chất) /ˈfɪzɪkl/ /ˌedʒuˈkeɪʃn/

Công nghệ thông tin: Information Technology /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ /tekˈnɒlədʒi/
Mỹ thuật: Fine Art /faɪn/ /ɑːrt/
Kỹ thuật: Engineering /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
Tiếng Anh: English /ˈɪŋɡlɪʃ/
Tin học: Informatics /ˌɪnfəˈmætɪks/
Công nghệ: Technology /tekˈnɒlədʒi/
Chính trị học: Politics /ˈpɒlətɪks/
Âm Nhạc: Music /ˈmjuːzɪk/
Thủ công: Craft /kræft/

Nguồn Sưu tầm

Comments

comments