TỪ VỰNG TẾT NGUYÊN ĐÁN

  1. Lunar calendar /ˈlunər ˈkælendər/ lịch âm lịch
  2. Before New Year’s Eve /bɪˈfɔr nu jɪrz iv: / Tất niên
  3. New Year’s Eve /nu jɪrz iv/ Đêm Giao thừa
  4. Lucky money/ money of luck ˈlʌki ˈmʌni/: Tiền lì xì
  5. Red envelop /rɛd ɪnˈvɛləp/ phong bao lì xì
  6. Ancestor /ˈænsɪstə/ ông bà, tổ tiên
  7. Altar /ˈɔːltə/bàn thờ ông bà, tổ tiên
  8. First caller /fɜːst ˈkɔːlə/ người xông đất
  9. To first foot: xông đất
  10. Calligraphy pictures / kəˈlɪgrəfi ˈpɪkʧəz/ thư pháp
  11. The kitchen god /ˈkɪʧɪn gɒd/ Táo quân
  12. Fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ pháo hoa
  13. Chung Cake / Square glutinous rice cake /Chung keɪk / skweə ˈgluːtɪnəs raɪs keɪk/ bánh Chưng.
  14. Roasted watermelon seeds /ˈrəʊstɪd ˈwɔːtəˌmɛlən siːdz/ hạt dưa
  15. Sunflower seeds /ˈsʌnˌflaʊə siːdz/ hạt hướng dương
  16. Pumpkin seeds /ˈpʌmpkɪn siːdz/ hạt bí
  17. Cashew nuts /kæˈʃuː nʌts/ hạt điều
  18. Lotus seeds /ˈləʊtəs siːdz/ mứt hạt sen
  19. Dried candied fruits các loại mứt
  20. Lean pork paste /liːn pɔːk peɪst/ giò lụa
  21. Pickled onion /ˈpɪkld ˈʌnjən/ dưa hành
  22. Pickled small leeks /pɪkld smɔːl liːks/ củ kiệu
  23. The kumquat tree /ðə kumquat triː/cây quất
  24. Apricot blossom /eɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ hoa mai
  25. Peach blossom /piːʧ ˈblɒsəm/ hoa đào
  26. Marigold /ˈmærɪgəʊld / cúc vạn thọ
  27. .Five – fruit tray /faɪv – fruːt treɪ/ mâm ngũ quả

Tham Gia Học tiếng Anh miễn phí “Mỗi ngày 1 Video” cùng FeasiBle English tại đây nhé http://www.feasibleenglish.net/video-cau-truc-moi-ngay/

Comments

comments