VIDEO CẤU TRÚC MỖI NGÀY

Mỗi ngày FeasiBLE ENGLISH sẽ làm 1 video hỗ trợ cách sử dụng từ vựng. Mọi người theo dõi và tập đặt câu theo hướng dẫn trong video nhé.

Click vào từ mà các Bạn muốn sử dụng đặt câu, sẽ có video hướng dẫn và các ví dụ mẫu ạ.

  1. Persuade (v) /pəˈsweɪd/   (thuyết phục ai đó làm gì)

  2. Angry (adj) /ˈæŋɡri/  (thể hiện sự tức giận)

  3. Determined (adj) /ˈtɜːmɪnd/ (quyết tâm làm gì đó)

  4. Hard (adj) /hɑːd  (thật khó để ai đó làm gì)

  5. Be willing to (adj)  /ˈwɪlɪŋsẵn lòng làm gì đó

  6. Encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ khuyến khích, khuyên 

  7. What are you good/bad at (giỏi/tệ về cái gì đó)

  8. Like, enjoy, love, be interested in, be keen on, adore, be fond of
    (các cách nói thích về cái gì đó)

  9. Do, make, get, have, phân biệt, cách dùng

  10. Regret + gerund (Hối hận/ hối tiếc việc gì đó)

  11. Succeed (v) /səkˈsiːd/ (thành công trong việc gì đó)

  12. Look forward (v) (khao khát, mong ước làm gì một cách hân hoan)

  13. Impress (v) /ɪmˈpres gây ấn tượng với ai đó\

  14. Strategy (n)  /ˈstrætədʒi/ (chiến lược làm gì đó)

  15. Boost (v) /buːst/ (tăng cái gì đó của ai đó lên)

  16.  Advantage – disadvantage - (lợi thế và bất lợi của cái gì đó)

  17. Do Does Did - (muốn nhấn mạnh câu thì làm sao?)

  18. Many, a lot of, little, much, số ít, số nhiều - cách sử dụng

  19. What do you think about/of - (hỏi quan điểm, suy nghĩ của ai đó)

  20. It's time to do something (đã đến lúc làm gì đó)

  21. Concentrate on và focus on (tập trung, nhắm vào cái gì đó)

  22. Approve (chấp thuận, đồng ý, tán thành điều gì đó)

  23. Consider (/kənˈsɪdə(r) xem xét, cân nhắc cái gì đó 

  24. Struggle  /ˈstrʌɡl/  (đấu tranh làm cái gì đó)

  25. Inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (truyền cảm hứng cho ai đó làm gì đó)

  26. Force (v) /fɔːs/ (bắt ai đó làm gì)

  27. Take charge of (chịu trách nhiệm, đảm trách về cái gì đó)

  28. Refuse (v)  /rɪˈfjuːz/ (từ chối làm cái gì đó)

  29. Give birth to somebody (sinh con trong tiếng anh)

  30. Both, neither - nor, either - or (vừa cái này, vừa cái kia)

  31. Make an effort  - (Nỗ lực làm gì đó)

  32. Receive (nhận cái gì đó từ ai đó)

  33. Used to, be used to, get used to (đã từng làm gì đó)